travel allowance

Định nghĩa

Danh từ: Phụ cấp đi lạiMột khoản tiền được cấp phép hoặc cấp cho việc đi lại, thường trong công việc hoặc học tập.

dụ sử dụng
  • (Công ty cung cấp một khoản phụ cấp đi lại cho nhân viên cần tham dự các hội nghị.)
  • ( ấy đã sử dụng phụ cấp đi lại của mình để trang trải chi phí máy bay trong chuyến công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim a travel allowance": yêu cầu thanh toán phụ cấp đi lại.
    • You must submit receipts to claim your travel allowance. (Bạn phải nộp biên lai để yêu cầu thanh toán phụ cấp đi lại.)
  • "travel allowance policy": chính sách về phụ cấp đi lại.
    • The travel allowance policy has been updated to include meals. (Chính sách phụ cấp đi lại đã được cập nhật để bao gồm cả bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (n): sự đi lại, chuyến đi.
    • International travel requires careful planning. (Đi lại quốc tế đòi hỏi lên kế hoạch cẩn thận.)
  • Allowance (n): phụ cấp, tiền trợ cấp.
    • She receives a monthly allowance for living expenses. ( ấy nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng cho chi phí sinh hoạt.)
  • Travel expenses (n): chi phí đi lại.
    • Travel expenses include airfare, hotel, and meals. (Chi phí đi lại bao gồm máy bay, khách sạn bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel stipend: khoản trợ cấp đi lại (thường dùng trong học thuật hoặc nghiên cứu).
  • Travel reimbursement: khoản hoàn trả chi phí đi lại (thường sau khi đã chi tiêu).
  • Travel budget: ngân sách đi lại (một khoản tiền được phân bổ cho việc đi lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "travel allowance", nhưng có thể dùng:
    • To allocate a travel allowance: phân bổ phụ cấp đi lại.
      • The manager will allocate a travel allowance for each team member. (Người quản lý sẽ phân bổ phụ cấp đi lại cho mỗi thành viên trong nhóm.)
    • To cover a travel allowance: chi trả phụ cấp đi lại.
      • The grant covers the travel allowance for the entire trip. (Khoản tài trợ chi trả phụ cấp đi lại cho toàn bộ chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the company's dime": được công ty chi trả (thường liên quan đến phụ cấp đi lại).
    • He traveled on the company's dime, so all expenses were covered. (Anh ấy đi lại bằng tiền của công ty, nên mọi chi phí đều được trang trải.)
travel allowance
The company provides a travel allowance for employees attending the conference.